national debt

national debt

The government issues bonds to finance the national debt.

Định nghĩa

Danh từ: Nợ quốc giatổng số tiền chính phủ trung ương của một quốc gia vay mượn từ các cá nhân, tổ chức, hoặc các quốc gia khác, chưa được hoàn trả. Khoản nợ này thường được tích lũy qua nhiều năm do chi tiêu công vượt quá thu ngân sách (thâm hụt ngân sách).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang cố gắng giảm nợ quốc gia bằng cách cắt giảm chi tiêu.)
  • (Nợ quốc gia cao có thể dẫn đến thuế cao hơn cho công dân.)
  • (Nhiều nhà kinh tế tranh luận rằng nợ quốc gia không phải vấn đề nếu nền kinh tế tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to service the national debt": trả lãi gốc cho khoản nợ quốc gia.
    • A large portion of the budget goes to servicing the national debt. (Một phần lớn ngân sách dành để trả lãi gốc cho nợ quốc gia.)
  • "national debt ceiling": trần nợ quốc gia (giới hạn tối đa chính phủ được phép vay).
    • Congress voted to raise the national debt ceiling to avoid a default. (Quốc hội đã bỏ phiếu nâng trần nợ quốc gia để tránh vỡ nợ.)
  • "national debt as a percentage of GDP": nợ quốc gia tính theo tỷ lệ phần trăm so với GDP (tổng sản phẩm quốc nội), một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ bền vững của nợ.
    • Japan has one of the highest national debt to GDP ratios in the world. (Nhật Bản một trong những tỷ lệ nợ quốc gia so với GDP cao nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Debt (n): nợ, khoản nợ (nói chung).
    • He is in debt after buying a house. (Anh ấy mắc nợ sau khi mua nhà.)
  • Public debt (n): nợ công (thường đồng nghĩa với nợ quốc gia, nhưng có thể bao gồm nợ của chính quyền địa phương).
  • Sovereign debt (n): nợ chủ quyền (nợ của một quốc gia chủ quyền, thường phát hành dưới dạng trái phiếu chính phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Government debt: nợ chính phủ.
  • National borrowings: các khoản vay quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • To accumulate national debt: tích lũy nợ quốc gia.
    • Years of deficit spending have accumulated a massive national debt. (Nhiều năm chi tiêu thâm hụt đã tích lũy một khoản nợ quốc gia khổng lồ.)
  • To pay down the national debt: trả bớt nợ quốc gia.
    • The government plans to use the budget surplus to pay down the national debt. (Chính phủ dự định dùng thặng dư ngân sách để trả bớt nợ quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the red": thâm hụt, nợ nần (thường dùng cho tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, nhưng cũng ám chỉ tình trạng nợ quốc gia).
    • The country's budget has been in the red for a decade. (Ngân sách của quốc gia đã bị thâm hụt trong một thập kỷ.)
  • "To kick the can down the road": trì hoãn giải quyết vấn đề nợ nần (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • Politicians often kick the can down the road instead of addressing the national debt. (Các chính trị gia thường trì hoãn thay vì giải quyết nợ quốc gia.)

Từ chứa "national debt"